menu_book
見出し語検索結果 "hoang mạc" (1件)
hoang mạc
日本語
名砂漠
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
swap_horiz
類語検索結果 "hoang mạc" (0件)
format_quote
フレーズ検索結果 "hoang mạc" (2件)
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
Nơi đây có cảnh quan hoang mạc núi cao hùng vĩ.
ここには雄大な高山砂漠の景観があります。
abc
索引から調べる(ベトナム語)
abc
索引から調べる(日本語)